Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调制解调器調制解調器

tiáo zhì jiě tiáo qì

调制解调器 là gì?

调制解调器 [tiáo zhì jiě tiáo qì] có nghĩa là modem.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调制解调器 trong tiếng Việt

modem

Cách đọc và ghi nhớ 调制解调器

调制解调器 được đọc là tiáo zhì jiě tiáo qì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “modem”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan