Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调制調製

tiáo zhì

调制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调制 trong tiếng Việt

  1. pha chế bằng cách trộn nguyên liệu
  2. chuẩn bị theo công thức
  3. làm (món salad, cocktail, mỹ phẩm, v.v.)
Tra từ liên quan