Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
条约條約

tiáo yuē

条约 là gì?

条约 [tiáo yuē] có nghĩa là hiệp ước; thỏa thuận; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 条约 trong tiếng Việt

  1. hiệp ước
  2. thỏa thuận
  3. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 条约

条约 được đọc là tiáo yuē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiệp ước; thỏa thuận; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan