条约
hiệp ước; thỏa thuận; LT:個|个[ge4]
hiệp ước; thỏa thuận; LT:個|个[ge4]
条约 thường mang nghĩa “hiệp ước”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 条约, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mã vạch
›条纹tiáo wénsọc
›条目tiáo mùđiều khoản và tiểu mục (trong văn bản chính thức); mục (trong từ điển, bách khoa toàn thư, v.v.)
›条纹噪鹛tiáo wén zào méi(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười vằn (Garrulax striatus)
›条痕tiáo hénvết lằn (ví dụ: do roi đánh); vệt
›条规tiáo guīquy tắc
›条理tiáo lǐsắp xếp; trật tự; ngăn nắp
›条贯tiáo guàn(văn học) sắp xếp có hệ thống; trình bày mạch lạc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.