Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挑战挑戰

tiǎo zhàn

挑战 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挑战 trong tiếng Việt

  1. thử thách
  2. thách thức
Tra từ liên quan