挑战
thử thách; thách thức
thử thách; thách thức
挑战 thường mang nghĩa “Thử thách”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 挑战 cùng cụm 挑战者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc ngôn ngữ mới là một thử thách.
Học theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người thách đấu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người thách đấu
›挑弄tiǎo nòngkích động; chọc tức; trêu chọc
›挑山工tiāo shān gōnglao động gánh hàng lên xuống núi bằng đòn gánh
›挑战者号Tiǎo zhàn zhě HàoTàu con thoi Challenger
›挑子tiāo ziđòn gánh và vật nặng
›挑拣tiāo jiǎnchọn lựa; lựa chọn
›挑夫tiāo fūngười khuân vác
›挑拨tiǎo bōkích động gây mất hòa hợp; xúi giục
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.