Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
射电望远镜
shè diàn wàng yuǎn jìng

kính viễn vọng vô tuyến

Cụm từ
蛇雕
shé diāo

(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng rắn mào (Spilornis cheela)

Cụm từ
射雕英雄传
Shè Diāo Yīng xióng Zhuàn

Anh hùng xạ điêu, tiểu thuyết võ hiệp (武俠|武侠[wu3 xia2], võ hiệp) của Kim Dung 金庸[Jin1 Yong1] và các chuyển thể điện ảnh

Cụm từ
舌钉
shé dīng

khuyên lưỡi; xỏ lưỡi

Cụm từ
设定
shè dìng

thiết lập; cài đặt; cấu hình; tùy chọn

Cụm từ
射钉枪
shè dīng qiāng

súng bắn đinh

Cụm từ
涉渡
shè dù

lội qua (suối); lội qua

Cụm từ
蛇毒
shé dú

nọc rắn

Cụm từ
蛇毒素
shé dú sù

chất độc rắn

Cụm từ
设法
shè fǎ

cố gắng; thử; nghĩ cách (để làm gì đó)

Cụm từ
设防
shè fáng

thiết lập phòng thủ; củng cố

Cụm từ
慑服
shè fú

làm cho khiếp sợ; bị doạ đến khuất phục

Cụm từ
设伏
shè fú

chuẩn bị phục kích; phục kích

Cụm từ
蛇夫座
Shé fū zuò

Chòm sao Xà Phu

Cụm từ
射干
shè gān

cây xạ can (Belamcanda chinensis); cây rẻ quạt

Cụm từ
设岗
shè gǎng

đặt lính gác

Cụm từ
舌根
shé gēn

mặt sau của lưỡi; gốc lưỡi; mặt lưng của lưỡi

Cụm từ
社工
shè gōng

công tác xã hội; nhân viên công tác xã hội

Cụm từ
社工人
shè gōng rén

nhân viên công tác xã hội

Cụm từ
赊购
shē gòu

mua chịu; trì hoãn thanh toán

Cụm từ
蛇管
shé guǎn

ống mềm

Cụm từ
涉过
shè guò

lội qua (suối, sông, v.v.)

Cụm từ
蛇果
Shé guǒ

Táo Red Delicious (một loại táo)

Cụm từ
折耗
shé hào

mất mát hàng hóa; hư hỏng hàng hóa; hao hụt

Cụm từ
蛇蒿
shé hāo

ngải thơm

Cụm từ
涉黑
shè hēi

liên quan đến băng đảng

Cụm từ
涉黑案
shè hēi àn

vụ án liên quan đến băng đảng; vụ án hình sự

Cụm từ
射洪
Shè hóng

huyện Shehong, Tùy Ninh 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên

Cụm từ
射洪县
Shè hóng xiàn

huyện Shehong, Tùy Ninh 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên

Cụm từ
奢华
shē huá

sang trọng; phung phí; xa hoa

Cụm từ