Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十全十美

shí quán shí měi

十全十美 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十全十美 trong tiếng Việt

hoàn hảo và đẹp đẽ; tuyệt vời (thành ngữ)

Tra từ liên quan