Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
史册
shǐ cè

biên niên sử

Cụm từ
失策
shī cè

mắc sai lầm; tính toán sai; sai lầm; (nước đi) không khôn ngoan

Cụm từ
实测
shí cè

đo lường; thông số đo được (tốc độ, v.v.); quan sát (trái với "ước lượng"); quan sát (thiên văn)

Cụm từ
失察
shī chá

không quan sát hoặc giám sát kịp; thấy sót; để lọt

Cụm từ
时差
shí chā

chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ

Cụm từ
视察
shì chá

thị sát; điều tra

Cụm từ
视差
shì chā

thị sai

Cụm từ
什刹海
shí chà hǎi

Thập Sát Hải, khu vực thắng cảnh ở tây bắc Bắc Kinh với ba hồ

Cụm từ
室颤
shì chàn

rung tâm thất (V-fib), viết tắt của 心室顫動|心室颤动[xin1 shi4 chan4 dong4]

Viết tắt
失常
shī cháng

không bình thường; một sự lệch lạc

Cụm từ
市场
shì chǎng

khu chợ; thị trường (cũng dùng trong nghĩa trừu tượng)

Cụm từ
时常
shí cháng

thường xuyên; thường hay

Cụm từ
时长
shí cháng

thời lượng

Cụm từ
试场
shì chǎng

phòng thi

Cụm từ
市场调查
shì chǎng diào chá

nghiên cứu thị trường

Cụm từ
市场定位
shì chǎng dìng wèi

định vị (tiếp thị)

Cụm từ
市场份额
shì chǎng fèn é

thị phần

Cụm từ
市场化
shì chǎng huà

thị trường hóa

Cụm từ
市场划分
shì chǎng huà fēn

phân khúc thị trường

Cụm từ
市场换技术
shì chǎng huàn jì shù

tiếp cận thị trường đổi lấy chuyển giao công nghệ (chính sách của Trung Quốc từ những năm 1980 cho phép các công ty nước ngoài tiếp cận thị trường nội địa để đổi lại việc chia sẻ…

Cụm từ
市场价
shì chǎng jià

giá thị trường

Cụm từ
市场经济
shì chǎng jīng jì

kinh tế thị trường

Cụm từ
市场竞争
shì chǎng jìng zhēng

cạnh tranh trong thị trường

Cụm từ
十常侍
shí cháng shì

Mười Thường Thị cuối thời Hán, một điển hình của tham nhũng

Cụm từ
市场营销
shì chǎng yíng xiāo

tiếp thị

Cụm từ
市场占有率
shì chǎng zhàn yǒu lǜ

thị phần

Cụm từ
市场准入
shì chǎng zhǔn rù

tiếp cận thị trường

Cụm từ
试车
shì chē

lái thử; chạy thử

Cụm từ
史臣
shǐ chén

quan chức phụ trách hồ sơ công

Cụm từ
时辰
shí chen

thời gian; một trong 12 khoảng thời gian hai giờ của ngày

Cụm từ