Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时任時任

shí rèn

时任 là gì?

时任 [shí rèn] có nghĩa là lúc đó (như trong "chủ tịch lúc đó").

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时任 trong tiếng Việt

lúc đó (như trong "chủ tịch lúc đó")

Cách đọc và ghi nhớ 时任

时任 được đọc là shí rèn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lúc đó (như trong "chủ tịch lúc đó")”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan