Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拾取

shí qǔ

拾取 là gì?

拾取 [shí qǔ] có nghĩa là nhặt lên; thu thập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拾取 trong tiếng Việt

  1. nhặt lên
  2. thu thập

Cách đọc và ghi nhớ 拾取

拾取 được đọc là shí qǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhặt lên; thu thập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan