Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
僧帽瓣
sēng mào bàn

xem 二尖瓣[er4 jian1 ban4]

Cụm từ
僧帽猴
sēng mào hóu

khỉ mũ lưỡi trai; chi Cebidae

Cụm từ
僧帽水母
sēng mào shuǐ mǔ

(động vật học) sứa chiến binh Bồ Đào Nha (Physalia physalis)

Cụm từ
僧尼
sēng ní

tăng ni (tu sĩ Phật giáo)

Cụm từ
僧伽
sēng qié

(Phật giáo) tăng đoàn; cộng đồng tu sĩ; nhà sư

Cụm từ
僧人
sēng rén

nhà sư

Cụm từ
僧俗
sēng sú

người thường; dân thường

Cụm từ
僧徒
sēng tú

các nhà sư Phật giáo

Cụm từ
僧院
sēng yuàn

tu viện; tu viện Phật giáo; tinh xá

Cụm từ
森海塞尔
Sēn hǎi sè ěr

Sennheiser (thương hiệu)

Cụm từ
森林
sēn lín

rừng; LT:片[pian4]

Cụm từ
森林脑炎
sēn lín nǎo yán

viêm não rừng

Cụm từ
森林培育
sēn lín péi yù

lâm nghiệp; lâm sinh

Cụm từ
森林浴
sēn lín yù

tắm rừng: dành thời gian trong rừng, đi bộ hoặc hít thở sâu,..., như liệu pháp (mượn chữ từ tiếng Nhật 森林浴 "shinrin'yoku")

Cụm từ
森罗
sēn luó

nhiều thứ được sắp xếp cùng nhau, hoặc kết nối với nhau; tiếp diễn không giới hạn

Cụm từ
森罗宝殿
Sēn luó bǎo diàn

cung điện của Diêm Vương

Cụm từ
森罗殿
Sēn luó diàn

cung điện của Diêm Vương

Cụm từ
森美兰
Sēn měi lán

Sembilan, bang tây nam Malaysia

Cụm từ
森然
sēn rán

(cây cao) dày, rậm; đầy uy nghi

Cụm từ
森森
sēn sēn

rậm rạp (cây cối); dày đặc; rùng rợn; âm u

Cụm từ
森田
Sēn tián

Morita (họ Nhật Bản)

Cụm từ
森喜朗
Sēn Xǐ lǎng

MORI Yoshirō (1937-), cầu thủ bóng bầu dục và chính trị gia Nhật Bản, thủ tướng 2000-2001, nổi tiếng vì nhiều phát ngôn gây sốc

Cụm từ
森严
sēn yán

nghiêm ngặt; cứng nhắc; chặt chẽ (an ninh)

Cụm từ
色胚
sè pēi

(tiếng lóng) kẻ biến thái; dâm đãng

Tiếng lóng xã hội
色情
sè qíng

khiêu dâm; tình dục

Cụm từ
色情狂
sè qíng kuáng

cuồng tình; dâm cuồng

Cụm từ
色情片
sè qíng piàn

phim khiêu dâm

Cụm từ
色情小说
sè qíng xiǎo shuō

tiểu thuyết khiêu dâm; sách đồi truỵ

Cụm từ
色情业
sè qíng yè

kinh doanh ngành công nghiệp tình dục

Cụm từ
色情作品
sè qíng zuò pǐn

phim khiêu dâm; tài liệu khiêu dâm

Cụm từ