Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时期時期

shí qī

时期 là gì?

时期 [shí qī] có nghĩa là giai đoạn; pha; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时期 trong tiếng Việt

  1. giai đoạn
  2. pha
  3. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 时期

时期 được đọc là shí qī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giai đoạn; pha; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan