Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
史前

shǐ qián

史前 là gì?

史前 [shǐ qián] có nghĩa là thời tiền sử; (định ngữ) tiền sử.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 史前 trong tiếng Việt

  1. thời tiền sử
  2. (định ngữ) tiền sử

Cách đọc và ghi nhớ 史前

史前 được đọc là shǐ qián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thời tiền sử; (định ngữ) tiền sử”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan