诗情画意
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
诗情画意
vẻ đẹp nên thơ; sức hấp dẫn thơ mộng; dịu dàng thơ mộng
Giản thể诗情画意
Phồn thể詩情畫意
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng