Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诗情画意詩情畫意

shī qíng huà yì

诗情画意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诗情画意 trong tiếng Việt

vẻ đẹp nên thơ; sức hấp dẫn thơ mộng; dịu dàng thơ mộng

Tra từ liên quan