诗情画意詩情畫意 shī qíng huà yì 诗情画意 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 诗情画意 trong tiếng Việt vẻ đẹp nên thơ; sức hấp dẫn thơ mộng; dịu dàng thơ mộng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan