市顷市頃 shì qǐng 市顷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 市顷 trong tiếng Việt đơn vị diện tích bằng 100 畝|亩[mu3] hoặc 6,67 hecta 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan