Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
市顷市頃

shì qǐng

市顷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市顷 trong tiếng Việt

đơn vị diện tích bằng 100 畝|亩[mu3] hoặc 6,67 hecta

Tra từ liên quan