市顷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
市顷
đơn vị diện tích bằng 100 畝|亩[mu3] hoặc 6,67 hecta
Giản thể市顷
Phồn thể市頃
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng