食人 shí rén 食人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 食人 trong tiếng Việt mãnh thú ăn thịt người; ăn thịt người; nghĩa bóng: đàn áp nhân dân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan