Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石青

shí qīng

石青 là gì?

石青 [shí qīng] có nghĩa là azurit; azurit đồng 2CuCO3-Cu(OH)2; xanh azur.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石青 trong tiếng Việt

  1. azurit
  2. azurit đồng 2CuCO3-Cu(OH)2
  3. xanh azur

Cách đọc và ghi nhớ 石青

石青 được đọc là shí qīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “azurit; azurit đồng 2CuCO3-Cu(OH)2; xanh azur”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan