石青
azurit; azurit đồng 2CuCO3-Cu(OH)2; xanh azur
azurit; azurit đồng 2CuCO3-Cu(OH)2; xanh azur
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Thạch Thiên ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu
›石阡Shí qiānThạch Thiên, một huyện ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu
›石鸡shí jī(loài chim ở Trung Quốc) gà gô chukar (Alectoris chukar)
›石头shí touđá; LT:塊|块[kuai4]
›石雕shí diāochạm khắc đá; tác phẩm điêu khắc
›石头、剪子、布shí tou , jiǎn zi , bùtrò chơi oẳn tù tì
›石雀shí què(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ đá (Petronia petronia)
›石头火锅shí tou huǒ guōnồi đất (dùng trong nấu ăn)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.