Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
识趣識趣

shí qù

识趣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 识趣 trong tiếng Việt

khéo léo; thận trọng

Tra từ liên quan