Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
使然

shǐ rán

使然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 使然 trong tiếng Việt

(văn học) làm cho là như vậy; quy định

Tra từ liên quan