石雀
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ đá (Petronia petronia)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ đá (Petronia petronia)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) gà gô chukar (Alectoris chukar)
›石阶shí jiēbậc thềm đá
›石雕shí diāochạm khắc đá; tác phẩm điêu khắc
›石阡县Shí qiān Xiànhuyện Thạch Thiên ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu
›石阡Shí qiānThạch Thiên, một huyện ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu
›石青shí qīngazurit; azurit đồng 2CuCO3-Cu(OH)2; xanh azur
›石门乡Shí mén xiāngthị trấn Shimen hoặc Shihmen ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
›石头shí touđá; LT:塊|块[kuai4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.