Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诗人詩人

shī rén

诗人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诗人 trong tiếng Việt

  1. nhà thơ
  2. thi sĩ
Tra từ liên quan