湿气濕氣 shī qì 湿气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 湿气 trong tiếng Việt độ ẩm; hơi ẩm; nước ăn chân; hắc lào; chàm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan