Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
实名
shí míng

tên thật (đăng ký, v.v.); không ẩn danh

Cụm từ
释名
Shì míng

"Shiming", từ điển cuối thời Hán, chứa 1502 mục, dùng cách chơi chữ về phát âm của từ đầu để giải thích ý nghĩa

Cụm từ
施明德
Shī Míng dé

Shi Ming-teh (1941-), chính trị gia Đài Loan, bị cầm tù 1962-1977 và 1980-1990 dưới thời Quốc dân đảng, sau đó là lãnh đạo của DPP 民進黨|民进党, năm 2006 lãnh đạo biểu tình chống Trần…

Cụm từ
失明症
shī míng zhèng

Cụm từ
实名制
shí míng zhì

hệ thống xác định danh tính người dùng (trên mạng lưới đường sắt, Internet, v.v.)

Cụm từ
市民社会
shì mín shè huì

xã hội dân sự (luật)

Cụm từ
士敏土
shì mǐn tǔ

xi măng (từ mượn) (cũ)

Cụm từ
史密斯
Shǐ mì sī

Smith (tên)

Cụm từ
施密特
Shī mì tè

Schmidt hoặc Schmitt (tên họ)

Cụm từ
始末
shǐ mò

toàn bộ câu chuyện; ngọn ngành

Cụm từ
拭抹
shì mǒ

lau chùi; lao dọn bằng cây lau

Cụm từ
石墨
shí mò

than chì; graphite

Cụm từ
石磨
shí mò

cối xay đá

Cụm từ
石末沉着病
shí mò chén zhuó bìng

bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi người mài; cũng viết 矽末病

Cụm từ
石末肺
shí mò fèi

bệnh bụi phổi silic; bệnh phổi người mài; cũng viết 矽末病

Cụm từ
石墨气冷堆
shí mò qì lěng duī

lò phản ứng graphit khí

Cụm từ
石墨碳
shí mò tàn

carbon graphit

Cụm từ
史沫特莱
Shǐ mò tè lái

Agnes Smedley (1892-1950), nhà báo và nhà hoạt động người Mỹ, đưa tin về Trung Quốc, đặc biệt là phía cộng sản

Cụm từ
石墨烯
shí mò xī

graphene

Cụm từ
世母
shì mǔ

vợ của bác trai (cách gọi cũ)

Cụm từ
师母
shī mǔ

cách gọi tôn kính vợ của thầy giáo

Cụm từ
弑母
shì mǔ

giết mẹ; phạm tội giết mẹ

Cụm từ
拭目
shì mù

lau mắt; bóng: cảnh giác

Cụm từ
拭目倾耳
shì mù qīng ěr

theo dõi và lắng nghe chăm chú

Cụm từ
拭目以待
shì mù yǐ dài

nghĩa đen: lau mắt và đợi (thành ngữ); chờ xem

Thành ngữ
虱目鱼
shī mù yú

cá măng (Chanos chanos)

Cụm từ
师奶
shī nǎi

phụ nữ đã có gia đình và trung niên

Cụm từ
施耐庵
Shī Nài ān

Thị Nại Am (1296-1371), tác giả của Thuỷ hử truyện 水滸傳|水浒传[Shui3 hu3 Zhuan4]

Cụm từ
十拿九稳
shí ná - jiǔ wěn

chắc chắn; nắm trong tay; (về người) tự tin sẽ thành công

Cụm từ
石南花
shí nán huā

cây thạch nam (họ Ericaceae)

Cụm từ