Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
史前人

shǐ qián rén

史前人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 史前人 trong tiếng Việt

người tiền sử

Tra từ liên quan