失去
mất
mất
失去 thường mang nghĩa “mất”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 失去, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mất quyền lực và ảnh hưởng
›失去后劲shī qù hòu jìnđuối dần; mất đà; mất hơi
›失传shī chuán(kỹ năng, v.v.) mai một; mất; thất truyền
›失单shī dāndanh sách đồ bị mất hoặc bị đánh cắp
›失地shī dìmất lãnh thổ; lãnh thổ bị mất
›失坠shī zhuìmất mát
›失婚shī hūnmất vợ hoặc chồng (do hôn nhân tan vỡ hoặc tang chế)
›失利shī lìthua; chịu thất bại
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.