Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食顷食頃

shí qǐng

食顷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食顷 trong tiếng Việt

một khoảnh khắc ngắn

Tra từ liên quan