Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事情

shì qing

事情 là gì?

事情 [shì qing] có nghĩa là sự việc; vấn đề; điều; công việc; LT:件[jian4],樁|桩[zhuang1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事情 trong tiếng Việt

  1. sự việc
  2. vấn đề
  3. điều
  4. công việc
  5. LT:件[jian4],樁|桩[zhuang1]

Cách đọc và ghi nhớ 事情

事情 được đọc là shì qing, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự việc; vấn đề; điều; công việc; LT:件[jian4],樁|桩[zhuang1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan