石渠
kênh đá (ví dụ: cống)
kênh đá (ví dụ: cống)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hang động; hang
›石泉县Shí quán XiànHuyện Shiquan ở Ankang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
›石渠县Shí qú xiànhuyện Sêrxü (tiếng Tây Tạng: ser shul rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4…
›石泉Shí quánHuyện Shiquan ở Ankang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
›石渠阁Shí qú gécuộc họp nội các năm 51 TCN thiết lập Ngũ kinh của Nho giáo 五經|五经[Wu3 jing1] làm quốc điển
›石油醚shí yóu míether dầu mỏ
›石渠阁议Shí qú gé yìcuộc họp nội các năm 51 TCN thiết lập Ngũ kinh của Nho giáo 五經|五经[Wu3 jing1] làm quốc điển
›石油输出国组织Shí yóu Shū chū guó Zǔ zhīTổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.