Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事权事權

shì quán

事权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事权 trong tiếng Việt

  1. vị trí
  2. quyền hạn
  3. trách nhiệm
Tra từ liên quan