Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
升天
shēng tiān

nghĩa đen: lên thiên đàng; chết

Cụm từ
生铁
shēng tiě

gang thô

Cụm từ
圣体节
Shèng tǐ jié

Lễ kính Mình Thánh Chúa (lễ Công giáo vào thứ Năm sau Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống)

Cụm từ
圣体血
shèng tǐ xuè

mình và máu của Chúa; Thánh lễ

Cụm từ
生酮饮食
shēng tóng yǐn shí

chế độ ăn ketogenic

Cụm từ
生土
shēng tǔ

(nông nghiệp) đất chưa trưởng thành; đất nguyên sơ

Cụm từ
圣徒
shèng tú

thánh nhân

Cụm từ
生吞活剥
shēng tūn huó bō

nuốt chửng (thành ngữ); (ví von) áp dụng một cách thiếu phê phán

Thành ngữ
深谷
shēn gǔ

thung lũng sâu; hẻm núi

Cụm từ
身故
shēn gù

chết

Cụm từ
神怪
shén guài

linh hồn và ma quỷ (thường có hại); yêu ma

Cụm từ
深广
shēn guǎng

sâu và rộng; mênh mông; sâu sắc (ảnh hưởng, v.v.)

Cụm từ
深柜
shēn guì

(tiếng lóng) (của người LGBT, v.v.) chưa công khai; người giữ kín xu hướng tình dục, bản dạng giới hoặc quan điểm chính trị, v.v

Tiếng lóng xã hội
深闺
shēn guī

phòng riêng hoặc phòng ngủ của phụ nữ; phòng khuê nữ

Cụm từ
沈国放
Shěn Guó fàng

Thẩm Quốc Phóng (1952-), trợ lý Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Trung Quốc (2003-2005)

Cụm từ
圣王
shèng wáng

vị vua hiền triết

Cụm từ
声望
shēng wàng

sự nổi tiếng; uy tín

Cụm từ
生畏
shēng wèi

cảm thấy bị đe dọa

Cụm từ
省委
shěng wěi

ủy ban đảng tỉnh

Cụm từ
声威
shēng wēi

uy tín; danh tiếng; ảnh hưởng

Cụm từ
升温
shēng wēn

trở nên nóng; tăng nhiệt; (bóng) trở nên gay gắt; nóng lên; leo thang; được thúc đẩy

Cụm từ
绳文
shéng wén

thời kỳ Jōmon tiền sử Nhật Bản, với đồ gốm hoa văn dây thừng

Cụm từ
声闻
shēng wén

(Buddhism) đệ tử

Cụm từ
圣文森和格林纳丁
Shèng wén sēn hé Gé lín nà dīng

St Vincent và Grenadines, đảo Caribe ở Tiểu Antilles

Cụm từ
圣文森及格瑞那丁
Shèng wén sēn jí Gé ruì nà dīng

Saint Vincent và Grenadines (Đài Loan)

Cụm từ
圣文森特和格林纳丁斯
Shèng wén sēn tè hé Gé lín nà dīng sī

Saint Vincent và Grenadines

Cụm từ
圣涡
shèng wō

lúm đồng tiền Venus; lúm đồng tiền lưng

Cụm từ
生物
shēng wù

sinh vật; sinh vật sống; dạng sống; thuộc về sinh học; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
声鹀
shēng wú

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ lau sậy (Emberiza schoeniclus)

Cụm từ
生物材料
shēng wù cái liào

vật liệu sinh học

Cụm từ