恃强凌弱 là gì?
恃强凌弱 [shì qiáng líng ruò] có nghĩa là xem 恃強欺弱|恃强欺弱[shi4 qiang2 qi1 ruo4].
Nghĩa của từ 恃强凌弱 trong tiếng Việt
xem 恃強欺弱|恃强欺弱[shi4 qiang2 qi1 ruo4]
Cách đọc và ghi nhớ 恃强凌弱
恃强凌弱 được đọc là shì qiáng líng ruò, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 恃強欺弱|恃强欺弱[shi4 qiang2 qi1 ruo4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .