Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恃强凌弱恃強凌弱

shì qiáng líng ruò

恃强凌弱 là gì?

恃强凌弱 [shì qiáng líng ruò] có nghĩa là xem 恃強欺弱|恃强欺弱[shi4 qiang2 qi1 ruo4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恃强凌弱 trong tiếng Việt

xem 恃強欺弱|恃强欺弱[shi4 qiang2 qi1 ruo4]

Cách đọc và ghi nhớ 恃强凌弱

恃强凌弱 được đọc là shì qiáng líng ruò, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 恃強欺弱|恃强欺弱[shi4 qiang2 qi1 ruo4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan