Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
史前古器物

shǐ qián gǔ qì wù

史前古器物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 史前古器物 trong tiếng Việt

hiện vật thời tiền sử; hiện vật cổ đại

Tra từ liên quan