史前古器物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
史前古器物
hiện vật thời tiền sử; hiện vật cổ đại
Giản thể史前古器物
Phồn thể史前古器物
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng