Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事儿B事兒B

shì r B

事儿B là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事儿B trong tiếng Việt

(thông tục) người hay làm quá; phức tạp

Tra từ liên quan