Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
涉贿
shè huì

bị nghi ngờ hối lộ

Cụm từ
社会
shè huì

xã hội; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
社会保险
shè huì bǎo xiǎn

an sinh xã hội; viết tắt của 社保[she4 bao3]

Viết tắt
社会保障
shè huì bǎo zhàng

an sinh xã hội

Cụm từ
社会达尔文主义
shè huì Dá ěr wén zhǔ yì

chủ nghĩa Darwin xã hội

Cụm từ
社会党
shè huì dǎng

đảng xã hội chủ nghĩa

Cụm từ
社会等级
shè huì děng jí

địa vị xã hội; giai cấp; tầng lớp

Cụm từ
社会服务
shè huì fú wù

dịch vụ xã hội

Cụm từ
社会公共利益
shè huì gōng gòng lì yì

lợi ích công cộng

Cụm từ
社会工作
shè huì gōng zuò

công tác xã hội

Cụm từ
社会工作者
shè huì gōng zuò zhě

nhân viên công tác xã hội

Cụm từ
社会关怀
shè huì guān huái

chăm sóc xã hội

Cụm từ
社会关系
shè huì guān xì

quan hệ xã hội

Cụm từ
社会化
shè huì huà

xã hội hóa

Cụm từ
社会环境
shè huì huán jìng

môi trường xã hội; bối cảnh

Cụm từ
社会活动
shè huì huó dòng

hoạt động xã hội

Cụm từ
社会阶层
shè huì jiē céng

giai cấp xã hội

Cụm từ
社会经济
shè huì jīng jì

kinh tế - xã hội

Cụm từ
社会科学
shè huì kē xué

khoa học xã hội

Cụm từ
社会名流
shè huì míng liú

người nổi tiếng; nhân vật của công chúng

Cụm từ
社会民主
shè huì mín zhǔ

dân chủ xã hội

Cụm từ
社会民主党
Shè huì Mín zhǔ dǎng

Đảng Dân chủ Xã hội

Cụm từ
社会民主主义
shè huì mín zhǔ zhǔ yì

chủ nghĩa dân chủ xã hội

Cụm từ
社会平等
shè huì píng děng

bình đẳng xã hội

Cụm từ
社会融资
shè huì róng zī

huy động vốn tư nhân (phi chính phủ)

Cụm từ
社会事业
shè huì shì yè

doanh nghiệp xã hội

Cụm từ
社会团体
shè huì tuán tǐ

nhóm xã hội; tổ chức cộng đồng

Cụm từ
社会性
shè huì xìng

thuộc về xã hội

Cụm từ
社会行动
shè huì xíng dòng

hành động xã hội

Cụm từ
社会信用体系
shè huì xìn yòng tǐ xì

hệ thống tín dụng xã hội, một hệ thống khuyến khích cá nhân và doanh nghiệp bằng cách tạo ra hệ quả cho hành vi tốt và xấu

Cụm từ