Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
沙湾
Shā wān

quận Shawan của thành phố Lạc Sơn 樂山市|乐山市[Le4 shan1 shi4], Tứ Xuyên; huyện Shawan hay Saven nahisi trong địa khu Tháp Thành 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
沙畹
Shā wǎn

Chavannes (tên)

Cụm từ
沙湾区
Shā wān qū

quận Shawan của thành phố Lạc Sơn 樂山市|乐山市[Le4 shan1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
沙湾县
Shā wān xiàn

huyện Shawan hay Saven nahisi trong địa khu Tháp Thành 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
煞尾
shā wěi

kết thúc; hoàn tất

Cụm từ
沙威玛
shā wēi mǎ

shawarma, món bánh cuộn của Trung Đông (từ mượn)

Cụm từ
莎翁
Shā wēng

Shakespeare; tiếng lóng hoặc cách gọi phổ biến của 莎士比亞|莎士比亚[Sha1 shi4 bi3 ya4]

Tiếng lóng xã hội
沙文主义
shā wén zhǔ yì

chủ nghĩa sô vanh

Cụm từ
沙乌地阿拉伯
Shā wū dì Ā lā bó

Ả Rập Xê Út (Đài Loan)

Cụm từ
沙悟净
Shā Wù jìng

Sa Ngộ Tịnh

Cụm từ
傻X
shǎ X

xem 傻叉[sha3 cha1]

Từ vựng
沙县
Shā xiàn

Shaxian, một quận của thành phố Sanming 三明市[San1ming2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
纱线
shā xiàn

sợi chỉ

Cụm từ
沙县区
Shā xiàn Qū

Shaxian, một quận của thành phố Sanming 三明市[San1ming2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
傻笑
shǎ xiào

cười khúc khích; cười ngốc nghếch; cười nhếch mép; cười một cách ngớ ngẩn

Cụm từ
沙西米
shā xī mǐ

sashimi (từ mượn)

Cụm từ
煞性子
shā xìng zi

xả giận

Cụm từ
歃血
shà xuè

bôi máu hy sinh lên môi để thề trung thành (cổ)

Cụm từ
歃血为盟
shà xuè wéi méng

bôi máu lên môi khi tuyên thệ (thành ngữ); thề một lời thề thiêng liêng

Thành ngữ
沙哑
shā yǎ

khàn; khàn khàn; giọng khàn

Cụm từ
沙雅
Shā yǎ

huyện Shayar (huyện Shaya) ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ
傻眼
shǎ yǎn

sững sờ; câm nín; kinh ngạc

Cụm từ
沙岩
shā yán

sa thạch

Cụm từ
沙眼
shā yǎn

bệnh mắt hột

Cụm từ
砂岩
shā yán

đá sa thạch

Cụm từ
霎眼
shà yǎn

chớp mắt; trong nháy mắt; trong chớp mắt

Cụm từ
沙洋
Shā yáng

huyện Shayang ở Jingmen 荊門|荆门[Jing1 men2], Hồ Bắc

Cụm từ
沙洋县
Shā yáng xiàn

huyện Shayang ở Jingmen 荊門|荆门[Jing1 men2], Hồ Bắc

Cụm từ
沙雅县
Shā yǎ xiàn

huyện Shayar (huyện Shaya) ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ
帹暆
shà yí

khăn trùm đầu (cổ)

Cụm từ