Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时空错置感時空錯置感

shí kōng cuò zhì gǎn

时空错置感 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时空错置感 trong tiếng Việt

cảm giác đang ở thời gian và địa điểm khác; cảm giác như bước vào biến dạng thời gian

Tra từ liên quan