Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食客

shí kè

食客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食客 trong tiếng Việt

thực khách (trong nhà hàng, v.v.); kẻ ăn bám; người ăn chực

Tra từ liên quan