Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蚀刻蝕刻

shí kè

蚀刻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蚀刻 trong tiếng Việt

khắc axit; chạm khắc

Tra từ liên quan