Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
市里

shì lǐ

市里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市里 trong tiếng Việt

lý (đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc, bằng 500 mét)

Tra từ liên quan