市里 shì lǐ 市里 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 市里 trong tiếng Việt lý (đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc, bằng 500 mét) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan