时来运转時來運轉 shí lái yùn zhuǎn 时来运转 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 时来运转 trong tiếng Việt thời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn; thay đổi tích cực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan