Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侍立

shì lì

侍立 là gì?

侍立 [shì lì] có nghĩa là đứng hầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侍立 trong tiếng Việt

đứng hầu

Cách đọc và ghi nhớ 侍立

侍立 được đọc là shì lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đứng hầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan