Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时空穿越時空穿越

shí kōng chuān yuè

时空穿越 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时空穿越 trong tiếng Việt

du hành thời gian

Tra từ liên quan