Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
视空间系统視空間系統

shì kōng jiān xì tǒng

视空间系统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 视空间系统 trong tiếng Việt

bộ nhớ hình ảnh-không gian

Tra từ liên quan