诗礼詩禮
诗礼 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 诗礼 trong tiếng Việt
Kinh Thi 書經|书经[Shu1 jing1] và Kinh Lễ 禮記|礼记[Li3 ji4]; người có văn hóa, học vấn uyên thâm
Kinh Thi 書經|书经[Shu1 jing1] và Kinh Lễ 禮記|礼记[Li3 ji4]; người có văn hóa, học vấn uyên thâm