时空胶囊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
时空胶囊
viên nang thời gian (Đài Loan)
Giản thể时空胶囊
Phồn thể時空膠囊
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng