Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
是可忍,孰不可忍
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

是可忍,孰不可忍

shì kě rěn , shú bù kě rěn

nếu cái này chịu được, thì cái gì không chịu được? (thành ngữ); đủ rồi đó

Thành ngữ Tiêu chuẩn
Giản thể是可忍,孰不可忍
Phồn thể是可忍,孰不可忍
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

5 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 5 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2Chữ 3Chữ 4Chữ 5
Chữ 是Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 可Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 忍Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 孰Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 不Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

2 nghĩa
  1. nếu cái này chịu được, thì cái gì không chịu được? (thành ngữ)
  2. đủ rồi đó
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.

Chờ đối soát
Loại từ hiện có: Cụm từ cố định

Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.

MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 是 · 可 · 忍 · 孰 · 不

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.