实例實例 shí lì 实例 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 实例 trong tiếng Việt ví dụ thực; sống động; minh họa; mô phỏng; (tin học) thực thể 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan