石块 là gì?
石块 [shí kuài] có nghĩa là đá; hòn đá.
Nghĩa của từ 石块 trong tiếng Việt
- đá
- hòn đá
Cách đọc và ghi nhớ 石块
石块 được đọc là shí kuài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá; hòn đá”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .