Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
适可而止適可而止

shì kě ér zhǐ

适可而止 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 适可而止 trong tiếng Việt

(thành ngữ) biết dừng đúng lúc; biết khi nào nên ngừng

Tra từ liên quan