尸块 là gì?
尸块 [shī kuài] có nghĩa là phần thi thể (của xác bị cắt).
Nghĩa của từ 尸块 trong tiếng Việt
phần thi thể (của xác bị cắt)
Cách đọc và ghi nhớ 尸块
尸块 được đọc là shī kuài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phần thi thể (của xác bị cắt)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .