市厘 shì lí 市厘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 市厘 trong tiếng Việt li (đơn vị độ dài của Trung Quốc bằng ⅓ milimét) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan